|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bét nhé
 | [bét nhé] | |  | (khẩu ngữ) Having a drawl from overdrinking | |  | Say bét nhè | | To be soused [to the point of drawling] |
(khẩu ngữ) Having a drawl from overdrinking Say bét nhè To be soused [to the point of drawling]
|
|
|
|